financial
/faɪˈnænʃəl/
Thuật ngữ financial đóng vai trò như một khái niệm bao quát cho mọi hoạt động liên quan đến sự luân chuyển, quản lý hoặc sở hữu tiền bạc. Từ này mang sắc thái khách quan và chuẩn mực, giúp tách biệt yếu tố cảm xúc ra khỏi việc kiếm tiền và chi tiêu.
Trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc chính phủ, từ này ám chỉ sự phức tạp mang tính hệ thống, gợi liên tưởng đến các bảng tính, kiểm toán và thị trường toàn cầu. Nó cho thấy một quy mô chuyên nghiệp, nơi mà khái niệm 'tiền bạc' thông thường được nâng tầm thành 'vốn' hoặc 'tài sản'.
Khi áp dụng cho cá nhân, ý nghĩa của nó chuyển sang hướng ổn định và lập kế hoạch. Trong khi monetary đề cập cụ thể đến chính đơn vị tiền tệ, thì financial mô tả trạng thái tổng thể về sự giàu có của một người và các quyết định chiến lược xoay quanh số tài sản đó.
Ý nghĩa
Liên quan đến tài chính, việc quản lý những khoản tiền lớn, đặc biệt là bởi chính phủ hoặc các công ty lớn
The company is facing severe financial difficulties after the market crash.
Công ty đang đối mặt với những khó khăn tài chính nghiêm trọng sau cuộc khủng hoảng thị trường.
Liên quan đến tiền bạc cá nhân của một người và cách họ chi tiêu số tiền đó
She sought professional financial advice before investing in real estate.
Cô ấy đã tìm kiếm lời khuyên tài chính chuyên nghiệp trước khi đầu tư vào bất động sản.