jubilation
jubilation mô tả một trạng thái cảm xúc mãnh liệt, vượt xa sự vui vẻ thông thường. Nó không chỉ là niềm vui (happiness) hay sự hài lòng (satisfaction), mà là một sự bùng nổ của hạnh phúc, thường đi kèm với những biểu hiện ra bên ngoài như reo hò, nhảy múa hoặc ăn mừng cuồng nhiệt sau một thành tựu vang dội hoặc một chiến thắng quan trọng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi joy là một cảm giác hạnh phúc sâu sắc và có thể tĩnh lặng, thì jubilation mang tính chất hướng ngoại và sôi động hơn. Nó thường gắn liền với một sự kiện cụ thể mang tính cột mốc. Ví dụ, bạn có thể cảm thấy joy khi nhìn con cái trưởng thành, nhưng bạn sẽ cảm thấy jubilation khi đội bóng yêu thích ghi bàn thắng quyết định ở phút cuối cùng của trận chung kết.
joy: Niềm vui thuần túy, bền vững và có thể mang tính nội tâm.
jubilation: Sự hân hoan tột độ, mang tính nhất thời và thường đi kèm với sự ăn mừng công khai.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc báo chí để mô tả bầu không khí của một đám đông hoặc trạng thái tâm lý của một cá nhân sau một thắng lợi lớn.
Đúng: The city was filled with jubilation after the war ended. (Thành phố tràn ngập sự hân hoan sau khi chiến tranh kết thúc.)
Không nên dùng cho những niềm vui nhỏ nhặt hàng ngày: Thay vì nói I felt jubilation when I found a ten-dollar bill, hãy dùng I was thrilled hoặc I was happy để tự nhiên hơn.
Ý nghĩa
Một cảm giác vui sướng, chiến thắng hoặc hạnh phúc tột độ, thường được thể hiện qua việc reo hò lớn hoặc ăn mừng
"The city was filled with jubilation after the home team won the championship."
Thành phố tràn ngập sự hân hoan sau khi đội nhà giành chức vô địch.