feeder
Từ feeder mang ý nghĩa cốt lõi là một thực thể hoặc thiết bị cung cấp nguồn lực (thường là thức ăn hoặc năng lượng) cho một đối tượng khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chuyển đổi linh hoạt giữa các lĩnh vực từ chăn nuôi, địa lý cho đến kỹ thuật điện.
Used when referring to a specific object or person, such as a bird feeder or a feeder stream.
Ý nghĩa
Một thiết bị hoặc vật chứa được sử dụng để cung cấp thức ăn cho động vật hoặc máy móc
The automatic bird feeder is always full of seed.
Máng cho chim ăn tự động luôn đầy hạt.
Một dòng suối nhỏ hoặc đường ống cung cấp nước cho một vùng nước lớn hơn hoặc một hệ thống
The feeder creek flows into the main river.
Con suối nhánh chảy vào dòng sông chính.
Một người cung cấp thức ăn cho người khác, thường được dùng trong các bối cảnh chế độ ăn uống hoặc y tế cụ thể
The feeder carefully administered the liquid nutrients.
Người cho ăn đã cẩn thận đưa các chất dinh dưỡng dạng lỏng vào.