favorite
/ˈfeɪv.ɹɪt/
favorite không chỉ đơn thuần là "thích", mà nó nhấn mạnh vào sự lựa chọn ưu tiên nhất trong một nhóm các đối tượng cùng loại. Khi một người nói điều gì đó là favorite, họ đang khẳng định rằng đối tượng đó đứng đầu trong danh sách sở thích của họ, vượt lên trên tất cả những lựa chọn khác.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa favorite và like hoặc love. Trong khi like và love diễn tả cảm xúc yêu thích nói chung, favorite mang tính chất so sánh và phân loại. Ví dụ, bạn có thể like nhiều loại trái cây, nhưng chỉ có một loại trái cây là favorite (loại yêu thích nhất).
I like apples (Tôi thích táo - một lời khẳng định về sở thích).
Apples are my favorite fruit (Táo là loại trái cây yêu thích của tôi - khẳng định táo là số một trong số các loại trái cây).
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong bối cảnh thi đấu hoặc bầu chọn, favorite không còn chỉ cảm xúc cá nhân mà chuyển sang nghĩa dự đoán. Khi một đội bóng được gọi là favorite, điều đó có nghĩa là họ được đánh giá cao nhất và có khả năng chiến thắng lớn nhất, tương đương với khái niệm "ứng cử viên sáng giá" trong tiếng Việt.
Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, favorite đã trở thành một thuật ngữ kỹ thuật (động từ). Việc "đánh dấu yêu thích" một trang web hoặc một bài viết không chỉ là thể hiện tình cảm, mà là một hành động lưu trữ thông tin để truy cập nhanh chóng sau này.
Lưu ý về ngữ phápfavorite có thể đóng vai trò là tính từ (đứng trước danh từ) hoặc danh từ (đứng độc lập). Khi đóng vai trò là danh từ, nó thường đi kèm với các tính từ sở hữu như my, his, her để chỉ rõ đối tượng được yêu quý nhất của một cá nhân cụ thể.
Used to count specific people or things that are preferred, such as 'one of my favorites' or identifying a sports team as 'the favorite'.
Ý nghĩa
Được ưa chuộng hơn tất cả những thứ khác cùng loại
Blue is my favorite color.
Xanh dương là màu sắc yêu thích của tôi.
Một người hoặc một vật được yêu thích hơn bất kỳ ai hoặc bất kỳ thứ gì khác
Of all the students in the class, she was the teacher's favorite.
Trong số tất cả học sinh trong lớp, cô ấy là người được giáo viên yêu quý nhất.
Một người hoặc một đội được kỳ vọng sẽ giành chiến thắng trong một cuộc thi
The home team is the favorite to win the championship this year.
Đội chủ nhà là ứng cử viên sáng giá để giành chức vô địch năm nay.
Đánh dấu một thứ gì đó là mục yêu thích trong một giao diện kỹ thuật số để dễ dàng tìm lại
I decided to favorite this recipe so I could find it later.
Tôi quyết định đánh dấu yêu thích công thức nấu ăn này để có thể tìm thấy nó sau này.