unpopular
unpopular thường được dùng để mô tả một đối tượng, một ý tưởng hoặc một quyết định không nhận được sự ủng hộ, yêu thích từ số đông. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "không được yêu thích" hoặc "không được ủng hộ". Điểm mấu chốt là nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt sự tán thành từ cộng đồng hoặc một nhóm người cụ thể.
Sự khác biệt về sắc thái
Cần phân biệt rõ unpopular với hated (bị ghét). Trong khi hated mang sắc thái cực đoan, thể hiện sự thù ghét mạnh mẽ, thì unpopular mang tính khách quan hơn, đơn giản là không có nhiều người thích hoặc không được lòng đám đông. Ví dụ, một chính sách thuế mới có thể là unpopular (không được công chúng ủng hộ) vì nó gây bất tiện, nhưng không nhất thiết là mọi người đều "ghét" nó một cách cực đoan.
Ngoài ra, trong lĩnh vực thời trang hoặc xu hướng, unpopular có thể ám chỉ những thứ đã trở nên "lỗi thời", không còn hợp mốt và không còn được mọi người ưa chuộng như trước.
Các lỗi thường gặp và lưu ý khi sử dụng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn unpopular là từ trái nghĩa trực tiếp của popular theo nghĩa "nổi tiếng". Tuy nhiên, một người có thể rất nổi tiếng (được nhiều người biết đến) nhưng lại unpopular (không được nhiều người yêu quý). Vì vậy, khi muốn nói ai đó không nổi tiếng (ít người biết đến), hãy dùng unknown hoặc obscure thay vì unpopular.
❌ He is an unpopular singer. (Nếu ý bạn là anh ấy không ai biết đến).
✅ He is an unknown singer. (Anh ấy là một ca sĩ vô danh).
✅ The new law is unpopular. (Luật mới không được nhiều người ủng hộ).
Về mặt ngữ pháp, unpopular là một tính từ, có thể đứng sau động từ liên kết như be, become, seem hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
Ý nghĩa
Không được nhiều người yêu thích hoặc tán thành
The new tax law proved to be highly unpopular with the public.
Luật thuế mới cho thấy là cực kỳ không được công chúng ủng hộ.
Không còn được sử dụng phổ biến hoặc đã lỗi mốt
The style of dress was unpopular by the 1990s.
Kiểu trang phục này đã trở nên lỗi thời vào những năm 1990.