exert
exert mang hàm ý về việc chủ động huy động một nguồn lực, sức mạnh hoặc quyền hạn nào đó để đạt được kết quả mong muốn. Điểm mấu chốt của từ này là sự "vận dụng" một cách có ý thức và cường độ cao, thay vì chỉ đơn thuần là sử dụng.
Ý nghĩa
Sử dụng nỗ lực thể chất hoặc tinh thần cường độ cao để đạt được một mục tiêu
"The company exerted significant pressure on the government to change the law."
Cô ấy đã nỗ lực hết mình để hoàn thành cuộc chạy marathon bất chấp cái nóng.
Vận dụng một phẩm chất, quyền năng hoặc ảnh hưởng lên ai đó hoặc điều gì đó để tạo ra một hiệu quả cụ thể
"He exerted himself to the point of exhaustion during the marathon."
Các nhà vận động hành lang đã cố gắng gây áp lực lên các thượng nghị sĩ để họ bỏ phiếu chống lại dự luật.
Sử dụng một khả năng, quyền hạn hoặc quyền năng cụ thể
Công ty đã quyết định vận dụng quyền chấm dứt hợp đồng sớm.