egg-shaped
egg-shaped là một tính từ mô tả hình dáng vật lý, dùng để chỉ những vật có hình bầu dục nhưng không đối xứng hoàn hảo, tức là một đầu thường tròn hơn và đầu kia hơi thuôn nhọn, giống hệt như quả trứng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hình trứng" hoặc "hình bầu dục".
Phân biệt với các hình dạng tương tự
Người học cần phân biệt rõ egg-shaped với oval. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "hình bầu dục", nhưng oval thường chỉ một hình elip đối xứng hoàn hảo qua hai trục. Trong khi đó, egg-shaped mang tính mô tả cụ thể hơn về sự bất đối xứng đặc trưng của quả trứng.
oval: Hình bầu dục đối xứng (ví dụ: mặt bàn hình bầu dục).
egg-shaped: Hình trứng, một đầu to một đầu nhỏ (ví dụ: một hòn đá hình trứng).
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như kiến trúc, thiết kế sản phẩm, địa chất hoặc mô tả sinh học. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng egg-shaped nhấn mạnh vào sự mô phỏng hình dáng tự nhiên hơn là một hình học chính xác.
Đúng: an egg-shaped stone (một hòn đá hình trứng).
Đúng: an egg-shaped room (một căn phòng hình trứng).
Về mặt ngữ pháp, đây là một tính từ ghép đơn giản, luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc look để mô tả đặc điểm của đối tượng.
Ý nghĩa
Có hình bầu dục hoặc hình trứng, thường tròn và hơi thuôn nhọn ở một đầu
The artist sculpted an egg-shaped vessel from white marble.
Nghệ sĩ đã tạc một chiếc bình hình trứng từ đá cẩm thạch trắng.