drawstring
drawstring dùng để chỉ loại dây thừng hoặc sợi dây mảnh được luồn xuyên qua một đường may (ống) trên quần áo hoặc túi xách, cho phép người dùng kéo chặt để thu hẹp lỗ mở hoặc điều chỉnh độ vừa vặn. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "dây rút".
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Điểm đặc trưng của drawstring là cơ chế hoạt động: kéo dây để thắt chặt. Điều này khác với zipper (khóa kéo) hoặc button (cúc áo) vốn là những cơ chế đóng mở cố định. Khi sử dụng drawstring, người dùng tạo ra một nếp nhăn tự nhiên trên vải, tạo nên phong cách thoải mái và linh hoạt.
Ví dụ: Một chiếc quần thể thao thường có drawstring ở thắt lưng để điều chỉnh độ rộng, trong khi quần tây thường dùng khóa kéo và cúc.
Lưu ý về thuật ngữ và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh cần phân biệt drawstring với các loại dây khác như shoelace (dây giày) hay string (sợi dây nói chung). Mặc dù cả ba đều là dây, nhưng drawstring chỉ dùng cho mục đích thắt chặt một khoảng hở của vải.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa drawstring và elastic waistband (cạp chun). Trong khi cạp chun tự co giãn, drawstring yêu cầu hành động kéo thủ công để đạt được độ chặt mong muốn. Một món đồ có thể có cả hai: cạp chun để giữ dáng và drawstring để thắt chặt thêm.
Đúng: a drawstring bag (túi dây rút)
Sai: Sử dụng drawstring để mô tả dây buộc giày.
Countable when referring to the physical cord itself or the mechanism on a piece of clothing.
Ý nghĩa
Một sợi dây hoặc dây thừng được luồn qua một lớp vỏ bọc mà có thể kéo để thắt chặt một lỗ mở
The drawstring on the hoodie is frayed.
Dây rút trên chiếc áo khoác có mũ bị sờn.