snorkel
ống thở / lặn với ống thở
Danh từNội động từ
Số nhiều: snorkelsQuá khứ: snorkeledPhân từ 2: snorkeledV-ing: snorkeling
snorkel vừa là một danh từ chỉ dụng cụ, vừa là một động từ chỉ hành động. Khi là danh từ, nó chỉ chiếc ống thở đặc trưng giúp người bơi hít thở không khí mà không cần ngẩng đầu lên khỏi mặt nước. Khi là động từ, nó mô tả hoạt động lặn với ống thở để quan sát thế giới dưới nước.
Ý nghĩa
Danh từống thở
Một ống ngắn cho phép người bơi hít không khí từ bề mặt trong khi mặt họ chìm dưới nước
She bought a new mask and snorkel for her trip to Hawaii.
Cô ấy đã mua một chiếc mặt nạ và ống thở mới cho chuyến đi đến Hawaii.
Nội động từlặn với ống thở
[~ in/at a place]
Bơi trong một vùng nước bằng cách sử dụng ống thở để hít thở trong khi quan sát sinh vật dưới nước
We spent the entire afternoon snorkeling in the coral reef.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để lặn với ống thở ở rạn san hô.