deathless
bất tử / vĩnh cửu
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từbất tử
Không bao giờ chết; sống mãi mãi hoặc tồn tại vĩnh hằng mà không có khả năng tử vong
"The ancient myths speak of deathless gods who rule the heavens."
Những huyền thoại cổ xưa kể về những vị thần bất tử cai trị thiên đường.
Tính từvĩnh cửu
Tồn tại mãi mãi trong ký ức hoặc danh tiếng; vượt thời gian và không thể bị lãng quên
"The poet achieved a deathless reputation through his epic verses."
Nhà thơ đã đạt được danh tiếng vĩnh cửu thông qua những vần thơ sử thi của mình.