D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdeath row

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

death row

death row
Danh từ
Số nhiều: death rows

Ý nghĩa

Danh từdeath row

The section of a prison where inmates who have been sentenced to death are held while awaiting execution.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi