cupola
cupola dùng để chỉ một cấu trúc hình vòm nhỏ, thường nằm trên đỉnh của một tòa nhà lớn hơn. Trong kiến trúc, nó không chỉ đóng vai trò trang trí mà còn có chức năng thực tế như cung cấp ánh sáng tự nhiên hoặc thông gió cho không gian bên dưới. Người học cần phân biệt cupola với dome (mái vòm). Trong khi dome thường là cấu trúc mái chính, bao phủ toàn bộ một căn phòng hoặc tòa nhà, thì cupola là một cấu trúc nhỏ hơn, nằm trên đỉnh của dome hoặc trên mái phẳng.
Ý nghĩa
Một cấu trúc giống như mái vòm nhỏ nằm trên đỉnh của một tòa nhà, thường được dùng để lấy ánh sáng hoặc thông gió
The cathedral is topped with a magnificent gilded cupola.
Nhà thờ lớn được bao phủ bởi một mái vòm nhỏ mạ vàng lộng lẫy.
Một cấu trúc hình vòm nhỏ trên mái nhà dùng làm điểm canh gác hoặc quan sát
The lighthouse keeper climbed up to the cupola to scan the horizon.
Người gác hải đăng đã leo lên chòi quan sát để quét tầm mắt ra đường chân trời.
Phần trên cùng của lò cao, nơi kim loại nóng chảy và xỉ được tháo ra
Workers monitored the temperature at the cupola during the smelting process.
Các công nhân đã theo dõi nhiệt độ tại miệng lò cao trong quá trình luyện kim.