contiguous
contiguous được sử dụng để mô tả hai hoặc nhiều vật thể, khu vực hoặc không gian có chung một đường biên giới hoặc chạm trực tiếp vào nhau mà không có khoảng cách ngăn cách. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tiếp giáp". Điểm mấu chốt của contiguous là sự kết nối vật lý liên tục về mặt không gian.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn contiguous với adjacent. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "kế bên" hoặc "tiếp giáp", nhưng có một sự khác biệt tinh tế về mặt hình học:
contiguous nhấn mạnh vào việc "chạm" hoặc "chia sẻ chung một đường biên". Ví dụ, hai quốc gia có chung biên giới đất liền là contiguous. Nếu hai căn phòng chỉ nằm cạnh nhau nhưng bị ngăn cách bởi một hành lang hẹp, chúng là adjacent nhưng không phải là contiguous.
adjacent mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn giản là ở gần hoặc nằm kế bên, không nhất thiết phải chạm vào nhau.
Một ví dụ điển hình để phân biệt: Hai mảnh đất tiếp giáp nhau đã được hợp nhất thành một (sử dụng contiguous vì chúng chạm nhau), trong khi hai tòa nhà nằm cạnh nhau trên cùng một con phố là adjacent.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính kỹ thuật, pháp lý, địa lý hoặc trong khoa học máy tính (ví dụ: contiguous memory - bộ nhớ liên tục). Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng contiguous chỉ áp dụng cho các thực thể vật lý hoặc không gian.
Đúng: The 48 contiguous states of the US (48 bang tiếp giáp nhau của Hoa Kỳ - không bao gồm Alaska và Hawaii vì chúng không chạm vào khối 48 bang này).
Sai: Sử dụng contiguous để mô tả hai sự kiện xảy ra liên tiếp về mặt thời gian. Trong trường hợp thời gian, hãy sử dụng consecutive.
Đặc điểm ngữ phápcontiguous là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (như be). Từ này không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất vì một vật hoặc là tiếp giáp, hoặc là không tiếp giáp.
Ý nghĩa
Có chung đường biên giới hoặc chạm vào nhau
The two contiguous parcels of land were merged into one.
Hai mảnh đất tiếp giáp nhau đã được hợp nhất thành một.