D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcoenocyte

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

coenocyte

coenocyte
Danh từ
Số nhiều: coenocytes

Ý nghĩa

Danh từcoenocyte

A multinucleate cell or a mass of protoplasm containing multiple nuclei not separated by cell walls or membranes.

The coenocyte allows for rapid nutrient transport across the organism without the barrier of internal walls.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi