D
Dicread
HomeDictionaryCco-conspirator

co-conspirator

đồng phạm
Danh từ
Số nhiều: co-conspirators

Ý nghĩa

Danh từđồng phạm

Một người cùng tham gia với người khác hoặc những người khác trong một kế hoạch bí mật nhằm thực hiện một hành vi bất hợp pháp hoặc gây hại

"The police arrested the mastermind and his co-conspirator."

Cảnh sát đã bắt giữ đồng phạm ngay sau khi nghi phạm chính bị tạm giữ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error