cabal
cabal mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ một nhóm nhỏ những người quyền lực liên kết với nhau một cách bí mật để thao túng, âm mưu hoặc lật đổ một hệ thống chính trị, tổ chức nào đó. Điểm mấu chốt của từ này là sự "bí mật" và "ý đồ xấu".
Sự khác biệt với các từ tương tự
Khi so sánh với clique, cabal nghiêm trọng hơn nhiều. Trong khi clique chỉ là một nhóm bạn bè khép kín, thường loại trừ người khác vì lý do xã hội hoặc sở thích, thì cabal lại tập trung vào mục đích chính trị hoặc quyền lực ngầm. Nếu conspiracy (âm mưu) là hành động lập kế hoạch bí mật, thì cabal nhấn mạnh vào chính thực thể—nhóm người—thực hiện âm mưu đó.
❌ Dùng cabal cho một nhóm bạn thân đi chơi cùng nhau.
✅ Dùng cabal cho một nhóm quan chức bí mật họp bàn để loại bỏ đối thủ chính trị.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "nhóm bí mật", "phe cánh" hoặc "nhóm âm mưu". Hãy cẩn trọng để không nhầm lẫn với các nhóm làm việc nhóm thông thường hoặc các tổ chức chính thức. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc tiểu thuyết về quyền lực.
Ví dụ: a political cabal (một phe cánh chính trị bí mật).
Về mặt ngữ pháp, cabal là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các động từ như form (hình thành) hoặc uncover (phát hiện/vạch trần).
Ý nghĩa
Một phe phái hoặc nhóm chính trị bí mật được tổ chức để âm mưu, thường là nhằm lật đổ chính phủ hoặc thao túng quyền lực
"The royal court was infiltrated by a cabal of ambitious nobles."
Triều đình hoàng gia đã bị thâm nhập bởi một nhóm bí mật gồm các bộ trưởng đầy tham vọng tìm cách gây ảnh hưởng lên nhà vua.
Âm mưu hoặc lập kế hoạch bí mật trong một nhóm để đạt được một mục tiêu chính trị hoặc xã hội cụ thể
"They began to cabal against the board of directors to force a merger."
Họ đã cố gắng âm mưu chống lại hội đồng quản trị để ép buộc một cuộc sáp nhập.
Một kế hoạch bí mật hoặc một cuộc âm mưu được thiết kế để đạt được một mục tiêu ngầm
Cơ quan tình báo đã phát hiện ra một âm mưu bí mật nhằm gây bất ổn cho nền kinh tế khu vực.