D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcaddy

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

caddy

caddy
Danh từ
Số nhiều: caddies

Ý nghĩa

Danh từcaddy

A person who carries a golfer's clubs and provides advice on the course.

Danh từcaddy

A small container or holder used for storing tea, coffee, or other small items.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi