store
cửa hàng / lưu trữ / bảo quản được
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: storesQuá khứ: storedPhân từ 2: storedV-ing: storing
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự bảo quản và lưu giữ. Khi được dùng như một danh từ, nó gợi lên hình ảnh về một không gian vật lý dùng để giao thương hoặc một nơi cất giữ nhu yếu phẩm bí mật.
Ngoài ra, từ này còn ám chỉ một điểm chuyển tiếp, nơi các vật dụng được giữ lại trước khi chúng được tiêu thụ hoặc đem bán.
Countable when referring to a retail business like a bookstore. Uncountable when referring to a collective supply of something, such as a store of knowledge.
Ý nghĩa
Ngoại động từlưu trữ
[~ someone][~ something]
Giữ hoặc tích trữ thứ gì đó để sử dụng trong tương lai