bolus
bolus là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng chủ yếu trong y khoa và sinh học, mang hai sắc thái nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh. Trong sinh học và tiêu hóa, nó mô tả một khối thức ăn được nhai và trộn với nước bọt để tạo thành một hình khối tròn, mềm, giúp việc nuốt trở nên dễ dàng hơn. Trong y tế, đặc biệt là trong điều trị bằng thuốc, bolus không còn là một khối vật chất hữu hình mà là một phương pháp đưa thuốc vào cơ thể.
Ý nghĩa
Một khối chất nhỏ hình tròn, đặc biệt là thức ăn hoặc thuốc, được nuốt hoặc tiêm vào
The patient struggled to swallow the bolus of food.
Bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt viên thức ăn.
Một liều thuốc đậm đặc duy nhất được đưa vào cơ thể một cách nhanh chóng, thường là thông qua tiêm tĩnh mạch
The nurse administered a bolus of saline to stabilize the patient's blood pressure.
Y tá đã tiêm một liều nước muối sinh lý nhanh để ổn định huyết áp của bệnh nhân.