bloodless
bloodless mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả vật lý, chính trị cho đến trạng thái cảm xúc. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen (không có máu) sang nghĩa bóng (thiếu sức sống hoặc sự tàn nhẫn).
Ý nghĩa
Thiếu máu hoặc không làm đổ máu
The surgeon performed a bloodless operation using a specialized technique.
Phẫu thuật viên đã thực hiện một ca mổ không chảy máu bằng kỹ thuật chuyên dụng.
Thiếu đam mê, sự ấm áp hoặc cường độ cảm xúc
His clinical and bloodless analysis of the tragedy left the audience feeling cold.
Phân tích lạnh lùng và vô cảm của anh ta về thảm kịch khiến khán giả cảm thấy rùng mình.
Đạt được mà không cần bạo lực hoặc xung đột vật lý
The coup was bloodless, with the previous regime stepping down peacefully.
Cuộc đảo chính diễn ra không đổ máu, với việc chính quyền tiền nhiệm từ chức trong hòa bình.