D
Dicread
HomeDictionaryWwan

wan

nhợt nhạt / uể oải
Tính từ
So sánh hơn: wannerSo sánh nhất: wannest

Ý nghĩa

Tính từnhợt nhạt

Xanh xao và tạo cảm giác bị bệnh, kiệt sức hoặc không hạnh phúc

"His face looked wan and tired after the long journey."

Khuôn mặt cô ấy trông nhợt nhạt và mệt mỏi sau chuyến bay dài.

Tính từuể oải

Thiếu sức sống, cường độ hoặc sự nhiệt huyết

"She gave him a wan smile that barely reached her eyes."

Anh ấy nở một nụ cười uể oải mà gần như không chạm đến ánh mắt.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error