biomolecule
biomolecule là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các phân tử hữu cơ được tạo ra bởi các sinh vật sống, đóng vai trò then chốt trong mọi quá trình sinh học. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch là "phân tử sinh học". Khi sử dụng, người học cần phân biệt rõ giữa biomolecule và các phân tử hóa học thông thường; trong khi các phân tử hóa học có thể tồn tại tự do trong môi trường vô cơ, biomolecule gắn liền với sự sống và các chức năng sinh lý của cơ thể.
Phân loại và Sắc thái Ý nghĩa
Thuật ngữ này bao hàm bốn nhóm chính: protein, axit nucleic (như DNA và RNA), carbohydrate và lipid. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà biomolecule có thể được hiểu là các "đại phân tử sinh học" (macromolecules) nếu đề cập đến những cấu trúc phức tạp và kích thước lớn như protein hoặc axit nucleic.
Một điểm lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn giữa biomolecule với các khái niệm về "hợp chất sinh học" nói chung. biomolecule nhấn mạnh vào bản chất phân tử và cấu trúc hóa học cụ thể của một đơn vị đơn lẻ, thay vì một hỗn hợp các chất.
Ví dụ về Cách dùng Đúng và Sai
Đúng: The study focuses on the interaction between different biomolecules in the cell. (Nghiên cứu tập trung vào sự tương tác giữa các phân tử sinh học khác nhau trong tế bào.)
Sai: Sử dụng biomolecule để chỉ các khoáng chất vô cơ như canxi hay sắt, vì những chất này không phải là phân tử hữu cơ do sinh vật tạo ra.
Đặc điểm Ngữ phápbiomolecule là một danh từ đếm được. Khi nói về một nhóm các phân tử hoặc một loại phân tử nói chung, hãy sử dụng dạng số nhiều biomolecules.
Ý nghĩa
Bất kỳ phân tử hữu cơ nào được tạo ra bởi một sinh vật sống
The researcher studied the structure of the biomolecule to understand how the protein folds.
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc của phân tử sinh học để hiểu cách protein cuộn lại.