belligerence
belligerence mô tả một trạng thái chủ động gây hấn, thể hiện sự hiếu chiến hoặc sẵn sàng xung đột. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một thái độ thô lỗ, hung hăng một cách không cần thiết hoặc cố ý khiêu khích người khác. Nó không chỉ đơn thuần là sự tức giận nhất thời mà là một đặc điểm hành vi hoặc một trạng thái tâm lý sẵn sàng đối đầu.
Phân biệt sắc thái với các từ tương tự
Người học cần phân biệt belligerence với aggression. Trong khi aggression (sự hung hăng) có thể bao gồm cả những hành động tấn công vật lý hoặc hành vi xâm lược mang tính bản năng, thì belligerence thường nhấn mạnh vào thái độ, lời nói và sự thách thức. Một người có thể thể hiện belligerence thông qua cách nói chuyện mỉa mai hoặc ánh mắt thách thức mà chưa nhất thiết phải thực hiện hành vi tấn công vật lý.
Ví dụ về thái độ: His belligerence during the debate made it impossible to reach a compromise. (Sự hung hăng của anh ấy trong cuộc tranh luận đã khiến việc đạt được thỏa thuận chung trở nên bất khả thi.)
Sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự
Khi được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc luật pháp, belligerence chuyển sang nghĩa chuyên môn là tình trạng chiến tranh. Ở đây, nó không còn là đặc điểm tính cách cá nhân mà là trạng thái pháp lý của một quốc gia hoặc một nhóm vũ trang đang tham gia vào một cuộc xung đột chính thức.
Ví dụ về tình trạng chiến tranh: The international community recognized the belligerence of the rebel group. (Cộng đồng quốc tế đã công nhận tình trạng chiến tranh của nhóm phiến quân.)
Lưu ý về ngữ phápbelligerence là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ belligerent. Tránh nhầm lẫn việc dịch từ này sang các từ tiếng Việt mang nghĩa tích cực như "quyết liệt" hay "mạnh mẽ", vì belligerence luôn hàm chứa sự xung đột và gây hấn.
Ý nghĩa
Một thái độ hoặc cách hành xử gây hấn hoặc hiếu chiến, thường đặc trưng bởi sự sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi
His sudden belligerence during the meeting shocked his colleagues.
Sự hung hăng đột ngột của anh ấy trong cuộc họp đã khiến các đồng nghiệp bị sốc.
Trạng thái tham gia vào một cuộc chiến hoặc một cuộc xung đột chính thức giữa các quốc gia hoặc các nhóm có tổ chức
The treaty was designed to end the belligerence between the two neighboring states.
Hiệp ước được thiết kế để chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa hai quốc gia láng giềng.