belligerence
sự hung hăng / tình trạng chiến tranh
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsự hung hăng
Một thái độ hoặc cách hành xử gây hấn hoặc hiếu chiến, thường đặc trưng bởi sự sẵn sàng chiến đấu hoặc tranh cãi
"His constant belligerence made it impossible for the team to collaborate effectively."
Sự hung hăng đột ngột của anh ấy trong cuộc họp đã khiến các đồng nghiệp bị sốc.
Danh từtình trạng chiến tranh
Trạng thái đang tham gia vào một cuộc chiến hoặc một cuộc xung đột chính thức giữa các quốc gia
"The international community monitored the belligerence of the two neighboring states."
Hiệp ước được thiết kế để chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa hai quốc gia láng giềng.