bathtub
bathtub dùng để chỉ loại bồn tắm lớn, nơi người dùng ngâm toàn bộ cơ thể trong nước. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch đơn giản là "bồn tắm". Tuy nhiên, cần phân biệt rõ với shower (vòi hoa sen), vốn chỉ việc tắm đứng dưới dòng nước chảy. Một phòng tắm hiện đại có thể có cả bathtub và shower, hoặc một shower-bath (bồn tắm có vòi hoa sen phía trên).
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Khi sử dụng bathtub, người nói thường gợi lên cảm giác thư giãn, chăm sóc bản thân hoặc tắm cho trẻ nhỏ. Ngược lại, shower nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và tiện lợi. Ví dụ, bạn sẽ nói "take a bath" khi sử dụng bathtub và "take a shower" khi sử dụng vòi hoa sen.
Đúng: I love soaking in a bathtub with bubbles. (Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm với bọt xà phòng.)
Sai: I took a bathtub quickly before work. (Câu này sai vì việc tắm nhanh thường gắn liền với shower, không phải bathtub.)
Lưu ý về từ vựng liên quan
Trong tiếng Anh, từ bath thường được dùng như một cách gọi tắt của bathtub hoặc để chỉ hành động tắm. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa bathtub (vật thể vật lý) và bath (có thể là vật thể hoặc hành động). Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành kiến trúc, tub có thể được dùng thay thế cho bathtub nhưng mang sắc thái ngắn gọn và ít trang trọng hơn.
Ý nghĩa
Một vật chứa lớn đựng nước để một người có thể tắm trong đó
She soaked in a hot bathtub after a long day at work.
Cô ấy ngâm mình trong bồn tắm nước nóng sau một ngày dài làm việc.