D
Dicread
HomeDictionaryTtub

tub

bồn tắm / chậu / thuyền nhỏ / hộp
Danh từ
Số nhiều: tubs

Ý nghĩa

Danh từbồn tắm

Một vật chứa rộng và hở, thường có hình trụ, dùng để đựng chất lỏng hoặc để tắm

"She scrubbed the floor with a plastic tub of soapy water."

Cô ấy ngâm mình trong bồn tắm nước nóng suốt một giờ để thư giãn.

Danh từchậu

Một vật chứa lớn, hình tròn dùng để trộn hoặc lưu trữ các nguyên liệu thực phẩm

"He soaked in a hot tub for an hour to relax his muscles."

Người thợ làm bánh đã trộn bột trong một chiếc chậu gỗ lớn.

Danh từthuyền nhỏ

Một chiếc thuyền nhỏ, hở, có đáy tròn, thường chậm hoặc khó điều khiển

"The chef prepared the batter in a large stainless steel tub."

Chiếc thuyền đánh cá cũ kỹ vật lộn chống lại dòng nước xiết.

hộp

Một vật chứa dùng để vận chuyển hoặc lưu trữ các vật liệu cụ thể, chẳng hạn như bơ hoặc kem

Anh ấy đã mua một hộp kem vani lớn từ cửa hàng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error