affordability
affordability không đơn thuần là việc một món đồ có giá rẻ hay không, mà nó nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa giá cả của sản phẩm và khả năng tài chính của người mua. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "khả năng chi trả" (khi nói về năng lực tài chính của cá nhân) hoặc "mức giá hợp lý" (khi nói về đặc điểm của sản phẩm/dịch vụ trên thị trường).
Ý nghĩa
Trạng thái có mức giá vừa phải để mọi người có khả năng mua được
The government is focusing on the affordability of housing for first-time buyers.
Chính phủ đang tập trung vào mức giá hợp lý của nhà ở cho những người mua nhà lần đầu.
Khả năng của một cá nhân hoặc nhóm trong việc thanh toán cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể mà không gặp khó khăn về tài chính
The clinic offers a sliding scale to ensure the affordability of healthcare for low-income patients.
Phòng khám áp dụng biểu phí linh hoạt để đảm bảo khả năng chi trả dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho những bệnh nhân có thu nhập thấp.