aegis
aegis là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc hỗ trợ mạnh mẽ từ một tổ chức, cá nhân có quyền lực hoặc uy tín. Khi một hoạt động diễn ra "under the aegis of" (dưới sự bảo trợ của), điều đó không chỉ đơn thuần là sự giúp đỡ về tài chính mà còn bao gồm cả sự công nhận, bảo đảm về mặt pháp lý hoặc uy tín chính trị.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, aegis khác với support (hỗ trợ) hay protection (bảo vệ) ở chỗ nó nhấn mạnh vào vai trò của một "thực thể bảo trợ" đứng ra đảm bảo cho sự thành công hoặc an toàn của đối tượng được bảo vệ. Ví dụ, một cuộc triển lãm nghệ thuật được tổ chức dưới sự bảo trợ của một bảo tàng quốc gia sẽ có uy tín cao hơn nhiều so với một cuộc triển lãm tự phát.
Đúng: The program was launched under the aegis of the United Nations. (Chương trình được khởi động dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc.)
Sai: I am under the aegis of my umbrella. (Tôi đang ở dưới sự bảo trợ của chiếc ô - Trong trường hợp này, aegis không dùng cho vật thể vật lý thông thường mà dùng cho sự bảo trợ mang tính tổ chức/quyền lực).
Nguồn gốc thần thoại
Từ này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, ám chỉ chiếc khiên của thần Zeus hoặc nữ thần Athena. Vì vậy, khi sử dụng aegis, người nói ngầm gợi lên hình ảnh một tấm khiên vững chãi, không thể xuyên thủng, tạo ra một vùng an toàn tuyệt đối cho những ai ở phía sau nó. Về mặt ngữ pháp, từ này là danh từ không đếm được và hầu như luôn xuất hiện trong cụm từ cố định under the aegis of.
Ý nghĩa
Sự bảo vệ, sự hậu thuẫn hoặc sự hỗ trợ từ một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể
"The project was developed under the aegis of the university."
Dự án được phát triển dưới sự bảo trợ của Tổ chức Y tế Thế giới.
Chiếc khiên hoặc tấm giáp ngực gắn liền với thần Zeus và nữ thần Athena trong thần thoại Hy Lạp
"The goddess Athena is frequently portrayed carrying her aegis into battle."
Nữ thần Athena thường được mô tả là đang mang theo chiếc khiên aegis, một chiếc khiên làm từ da dê.