vegetation
/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/
Thuật ngữ này thường dùng để mô tả tập hợp các loài thực vật tại một khu vực thay vì những cây riêng lẻ, gợi lên hình ảnh một thảm xanh dày đặc, trải rộng hoặc một hệ thống sinh học. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý hoặc mô tả để phân loại hệ thực vật của một quần xã sinh vật cụ thể, chẳng hạn như vùng đài nguyên hoặc rừng mưa.
Khi được dùng để mô tả trạng thái của con người, từ vegetation mang hàm ý tiêu cực nặng nề về sự thụ động hoàn toàn, thiếu ý thức hoặc ý chí. Trong ý nghĩa y khoa hoặc tâm lý học này, đây là một danh từ không đếm được dùng để chỉ tình trạng trì trệ sâu sắc, khi một cá nhân vẫn còn sống nhưng không còn khả năng tương tác tinh thần một cách chủ động.
Used as a collective mass noun to describe the total plant life in an area or a general state of inactivity; it does not refer to individual plants.
Ý nghĩa
Các loại cây cối đặc trưng tại một địa điểm cụ thể, hoặc hệ thực vật nói chung của một vùng
The lush tropical vegetation of the Amazon rainforest is incredibly diverse.
Ví dụ
Những tàn tích bị che khuất bởi thảm thực vật rậm rạp.
Anh ấy đã dành cả cuối tuần trong trạng thái sống thực vật hoàn toàn.
Vùng này đặc trưng bởi thảm thực vật vùng núi cao.
Anh ấy rơi vào trạng thái sống thực vật về mặt tinh thần.