grove
vườn cây / lùm cây
/ɡɹəʊv/
[C] Đếm được
Số nhiều: groves
Từ grove gợi lên cảm giác về sự gói gọn và gần gũi mà các từ như forest (rừng) hay wood (khu rừng) không có được. Nó tạo ra hình ảnh về một cụm cây có giới hạn, dễ quản lý, thường mang lại bầu không khí biệt lập hoặc được che chở.
Khi được dùng trong bối cảnh nông nghiệp (như vườn cam hoặc vườn ô liu), từ này hàm ý sự can thiệp, sắp xếp và năng suất của con người. Sắc thái ở đây là sự trù phú và thiên nhiên được canh tác.
Trong bối cảnh tâm linh hoặc thần thoại, một sacred grove (lùm cây linh thiêng) mang lại cảm giác bí ẩn và tôn kính. Nó mô tả một không gian tách biệt với thế giới bình thường, thường đóng vai trò là nơi trú ẩn cho các nghi lễ hoặc sự suy ngẫm.