D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhumus

humus

mùn
Danh từ

humus một thuật ngữ chuyên ngành trong thổ nhưỡng học, dùng để chỉ lớp vật chất hữu đã phân hủy hoàn toàn, tạo thành một chất keo màu tối, giàu dinh dưỡng trong đất. Người học cần phân biệt humus với soil (đất nói chung) compost (phân hữu ). Trong khi soil hỗn hợp của khoáng chất, nước, không khí chất hữu , thì humus chỉ thành phần hữu đã ổn định. Còn compost vật liệu đang trong quá trình phân hủy do con người tạo ra để bón cho cây.

Sự khác biệt về ngữ nghĩa

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn humus với hummus (món nhuyễn đậu của Trung Đông). Mặc phát âm gần giống nhau, nhưng hai từ này hoàn toàn khác biệt về ý nghĩa cách viết. Hãy cẩn thận để không sử dụng nhầm từ chỉ thành phần đất trong bối cảnh ẩm thực hoặc ngược lại.

Tôi muốn ăn một đĩa humus (Sai humus mùn đất).
Tôi muốn ăn một đĩa hummus (Đúng đây món ăn).

Ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, tài liệu về nông nghiệp, làm vườn hoặc sinh thái học. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào độ chuyên sâu của văn bản thể dùng từ "mùn" hoặc "chất mùn".

dụ: The soil is rich in humus (Đất giàu chất mùn).

Về mặt ngữ pháp, humus một danh từ không đếm được, vậy không sử dụng mạo từ a hoặc dạng số nhiều khi nói về chất liệu này.

Ý nghĩa

Danh từmùn

Thành phần hữu cơ của đất, được hình thành từ sự phân hủy lá và các vật liệu thực vật khác bởi các vi sinh vật trong đất, tạo ra một chất màu tối và giàu chất dinh dưỡng

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi