D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtriggering

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

triggering

triggering
Tính từDanh từ
Số nhiều: triggerings

Ý nghĩa

Tính từtriggering
[~ something]

Causing a particular reaction, emotion, or physiological response to occur, often an intense or negative one.

The movie contains several triggering scenes that may distress some viewers.

Danh từtriggering

The act of causing a process, event, or reaction to begin.

The triggering of the alarm system alerted the security team immediately.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi