D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbench

bench

ghế dài / bàn thợ / ghế dự bị / hội đồng xét xử / cho dự bị
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: benchesQuá khứ: benchedPhân từ 2: benchedV-ing: benching

Từ bench nhiều nghĩa rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ đồ nội thất, công cụ làm việc cho đến thuật ngữ pháp thể thao. Người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa các môi trường sử dụng này.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong đời sống hàng ngày, bench thường chỉ những chiếc ghế dài không lưng tựa hoặc lưng tựa đơn giản, thường đặt nơi công cộng như công viên. Điều này khác với chair (ghế đơn) hoặc sofa (ghế bành/ghế sofa). Khi nói về công việc thủ công, bench (bàn thợ) một loại bàn chuyên dụng, cực kỳ chắc chắn, không nên nhầm với table (bàn thông thường) vốn dùng để ăn uống hoặc làm việc văn phòng.

Trong lĩnh vực thể thao, bench mang nghĩa bóng "ghế dự bị". Khi một cầu thủ bị bench (động từ), điều đó nghĩa họ bị mất suất thi đấu chính thức. Trong khi đó, trong lĩnh vực luật pháp, bench không chỉ cái ghế của thẩm phán thuật ngữ chỉ toàn bộ "hội đồng xét xử" hoặc quyền hạn của tòa án.

Các lỗi thường gặp lưu ý về từ vựng

Một sai lầm phổ biến của người Việt dịch mọi từ bench thành "ghế". Tuy nhiên, trong bối cảnh xưởng mộc hoặc khí, nếu dịch "ghế thợ" sẽ gây hiểu lầm; lúc này phải dịch "bàn thợ". Tương tự, trong tòa án, không ai nói "ngồi trên cái ghế" để chỉ việc thẩm phán đang điều hành phiên tòa, phải dùng "hội đồng xét xử".

The judge is on the bench -> Thẩm phán đang ngồi trên cái ghế (Quá literal/nghĩa đen).
The judge is on the bench -> Thẩm phán đang điều hành phiên tòa/đang làm nhiệm vụ xét xử.

He was benched -> Anh ấy bị đặt lên ghế (Sai nghĩa).
He was benched -> Anh ấy bị cho dự bị.

Đặc điểm ngữ pháp

Khi đóng vai trò danh từ, bench danh từ đếm được. Khi đóng vai trò động từ, thường được dùng dạng bị động (be benched) để chỉ việc một vận động viên không được ra sân.

Countable when referring to the physical furniture or a specific sports seat. Uncountable when referring to the collective judicial body of a court.

Ý nghĩa

Danh từghế dài

Một loại ghế dài dành cho nhiều người ngồi, thường được làm bằng gỗ hoặc đá

Danh từbàn thợ

Một chiếc bàn chắc chắn được thợ thủ công sử dụng để làm việc tay chân

Danh từghế dự bị

Khu vực nơi các cầu thủ dự bị ngồi trong một trận đấu thể thao

The coach kept the rookie on the bench for the first half.

Danh từhội đồng xét xử

Nhóm các thẩm phán trong một tòa án

The bench ruled that the evidence was inadmissible.

Ngoại động từcho dự bị
[~ someone]

Loại một cầu thủ ra khỏi trận đấu thể thao hoặc ngăn họ thi đấu

The manager decided to bench the starting pitcher.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi