D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtraditionally

traditionally

theo truyền thống / theo thông lệ
Trạng từ

traditionally thường được dùng để tả những hành động, niềm tin hoặc phương pháp đã tồn tại được chấp nhận trong một thời gian dài. Từ này mang sắc thái tôn trọng đối với những giá trị hoặc những quy tắc ngầm định đã trở thành chuẩn mực trong một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể.

Sự khác biệt về ngữ cảnh

Khi mang nghĩa "theo truyền thống", từ này nhấn mạnh vào các phong tục, văn hóa hoặc di sản được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. dụ, khi nói về trang phục hoặc lễ hội, traditionally gợi lên hình ảnh về bản sắc dân tộc sự kế thừa.

Khi mang nghĩa "theo thông lệ", từ này lại thiên về những quy ước, thói quen làm việc hoặc cách vận hành thông thường trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc hội, điều đó không nhất thiết phải một phong tục văn hóa lâu đời. dụ, trong một doanh nghiệp, một quy trình báo cáo thể được thực hiện traditionally (theo thông lệ) để đảm bảo tính nhất quán.

Phân biệt với các từ tương tự

So với customarily, traditionally thường phạm vi rộng hơn mang tính lịch sử sâu sắc hơn, trong khi customarily tập trung nhiều hơn vào những thói quen thường nhật của nhân hoặc nhóm nhỏ.
So với conventionally, traditionally nhấn mạnh vào yếu tố thời gian nguồn gốc, còn conventionally nhấn mạnh vào sự tuân thủ các tiêu chuẩn chung hoặc những cách tiếp cận phổ biến hiện nay.

Ý nghĩa

Trạng từtheo truyền thống

Theo cách đã được thực hiện trong một thời gian dài dựa trên phong tục

Traditionally wear robes.

Trạng từtheo thông lệ

Theo cách thông thường hoặc theo quy ước khi làm một việc gì đó

Traditionally start here.

Ví dụ

These festivals are traditionally celebrated during the spring equinox.

Những lễ hội này theo truyền thống được tổ chức vào ngày xuân phân.

History

Traditionally, the eldest son would inherit the family estate.

Theo truyền thống, con trai trưởng sẽ được thừa kế tài sản của gia đình.

History

We traditionally eat turkey on Thanksgiving.

Chúng tôi theo truyền thống thường ăn gà tây vào ngày Lễ Tạ ơn.

The role was traditionally held by men in this industry.

Vai trò này theo thông lệ do nam giới đảm nhận trong ngành công nghiệp này.

Business

I wonder if we should traditionally dress for the ceremony or go casual.

Tôi tự hỏi liệu chúng ta nên mặc đồ theo truyền thống cho buổi lễ hay mặc đồ bình thường.

Traditionally, this dish is served with a side of steamed rice.

Theo truyền thống, món ăn này được phục vụ kèm với một phần cơm trắng.

Gourmet

The company is traditionally conservative when it comes to new technology.

Công ty này theo thông lệ thường bảo thủ khi tiếp cận công nghệ mới.

Business

In this village, weddings are traditionally held in the town square.

Ở ngôi làng này, các đám cưới theo truyền thống được tổ chức tại quảng trường thị trấn.

Travel

Traditionally, the apprentice spends three years learning the basics.

Theo truyền thống, người học việc dành ba năm để học những điều cơ bản.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi