D
Dicread
Trang chủTừ điểnDdish

dish

món ăn / đĩa / chảo vệ tinh / múc ra / tiết lộ

/dɪʃ/

Ngoại động từNội động từ[C] Đếm được
Số nhiều: dishesQuá khứ: dishedPhân từ 2: dishedV-ing: dishing

Từ này tồn tại trong hai lĩnh vực chính: công dụng vật trong ăn uống hành động hội chia sẻ thông tin.

Trong ý nghĩa ẩm thực, cầu nối giữa vật chứa (phần cứng) công thức chế biến (phần mềm). Trong khi plate thường chỉ các phần ăn nhân, dish thường ngụ ý một thứ đó lớn hơn, mang tính cộng đồng hoặc một sự chuẩn bị thực phẩm hoàn chỉnh. Từ này mang hàm ý về sự khéo léo hoặc truyền thống khi đề cập đến một nền ẩm thực cụ thể.

Khi được dùng như một động từ để nói về chuyện ngồi đôi mách (dishing the dirt), từ này mang tông giọng thân mật hơi tinh quái. Hình ảnh đây giống như việc bày ra một thứ đó hấp dẫn đáng khao khát, coi những mật như những món khai vị để tiêu thụ trong giao tiếp hội. Cách dùng này cực kỳ không trang trọng thường thấy trong các cuộc hội thoại hoặc bối cảnh báo chí cải.

Whether referring to the physical ceramic container used for serving or a specific recipe like 'lasagna', it is treated as a countable unit.

Ý nghĩa

Danh từmón ăn

Một loại thực phẩm cụ thể đã được chế biến

Eat a dish.

Danh từđĩa

Một vật chứa nông dùng để nấu hoặc trình bày thức ăn

Wash a dish.

Danh từchảo vệ tinh

Một loại ăng-ten hình bát dùng để thu tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình

Install a dish.

Ngoại động từmúc ra
[~ something]

Chia thức ăn từ một vật chứa lớn hơn ra các phần nhỏ hơn

Nội động từtiết lộ

Tiết lộ những chuyện ngồi lê đôi mách hoặc thông tin riêng tư

Ví dụ

Pass me that dish.

Đưa tôi cái đĩa đó.

This dish is hot.

Món ăn này nóng quá.

I like this dish.

Tôi thích món ăn này.

She put the fruit in a dish.

Cô ấy cho trái cây vào một cái đĩa.

We tried a new dish yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thử một món ăn mới.

He is dishing the soup now.

Anh ấy đang múc súp ra.

The chef prepared a signature dish for the guests.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc trưng cho các vị khách.

Gourmet

I cannot believe she is dishing the dirt on him.

Tôi không thể tin được là cô ấy đang tiết lộ những chuyện xấu về anh ta.

School Life

Please dish the rice into these small bowls.

Vui lòng múc cơm ra những cái bát nhỏ này.

Travel

The banquet featured a historic dish from the Tudor era.

Bữa tiệc có một món ăn lịch sử từ thời Tudor.

History

Tôi xin lỗi vì đã đưa ra những lời chỉ trích gay gắt như vậy lúc nãy.

Apology

The board members began dishing the details of the merger.

Các thành viên hội đồng quản trị bắt đầu tiết lộ chi tiết về vụ sáp nhập.

Business

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi