dish
/dɪʃ/
Từ này tồn tại trong hai lĩnh vực chính: công dụng vật lý trong ăn uống và hành động xã hội là chia sẻ thông tin.
Trong ý nghĩa ẩm thực, nó là cầu nối giữa vật chứa (phần cứng) và công thức chế biến (phần mềm). Trong khi plate thường chỉ các phần ăn cá nhân, dish thường ngụ ý một thứ gì đó lớn hơn, mang tính cộng đồng hoặc là một sự chuẩn bị thực phẩm hoàn chỉnh. Từ này mang hàm ý về sự khéo léo hoặc truyền thống khi đề cập đến một nền ẩm thực cụ thể.
Khi được dùng như một động từ để nói về chuyện ngồi lê đôi mách (dishing the dirt), từ này mang tông giọng thân mật và hơi tinh quái. Hình ảnh ở đây giống như việc bày ra một thứ gì đó hấp dẫn và đáng khao khát, coi những bí mật như những món khai vị để tiêu thụ trong giao tiếp xã hội. Cách dùng này cực kỳ không trang trọng và thường thấy trong các cuộc hội thoại hoặc bối cảnh báo chí lá cải.
Whether referring to the physical ceramic container used for serving or a specific recipe like 'lasagna', it is treated as a countable unit.
Ý nghĩa
Một loại ăng-ten hình bát dùng để thu tín hiệu vô tuyến hoặc truyền hình
Install a dish.
Chia thức ăn từ một vật chứa lớn hơn ra các phần nhỏ hơn
Tiết lộ những chuyện ngồi lê đôi mách hoặc thông tin riêng tư
Ví dụ
Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc trưng cho các vị khách.
Tôi không thể tin được là cô ấy đang tiết lộ những chuyện xấu về anh ta.
Bữa tiệc có một món ăn lịch sử từ thời Tudor.
Tôi xin lỗi vì đã đưa ra những lời chỉ trích gay gắt như vậy lúc nãy.