substantially
substantially là một trạng từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo kinh tế hoặc văn bản pháp lý để mô tả một sự thay đổi hoặc khác biệt rõ rệt. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có hai hướng nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
Sự khác biệt về mức độ và quy mô
Khi dùng để chỉ số lượng, kích thước hoặc mức độ, substantially đồng nghĩa với significantly hoặc considerably, mang nghĩa là "đáng kể". Nó nhấn mạnh rằng sự thay đổi này đủ lớn để có thể nhận thấy rõ ràng hoặc gây ra tác động quan trọng.
Ví dụ: The cost of living has risen substantially over the last decade (Chi phí sinh hoạt đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua).
Trong trường hợp này, nếu bạn sử dụng slightly (một chút), ý nghĩa của câu sẽ hoàn toàn trái ngược. Hãy lưu ý rằng substantially tạo cảm giác khách quan và chuyên nghiệp hơn so với các từ thông dụng như a lot.
Sự tương đồng về bản chất
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là khi substantially được dùng để mô tả sự tương đồng hoặc khác biệt về đặc điểm, nó mang nghĩa là "về cơ bản" (tương đương với essentially hoặc basically). Lúc này, từ này không nói về số lượng mà nói về cốt lõi của vấn đề, bỏ qua những chi tiết nhỏ nhặt không quan trọng.
Ví dụ: The two proposals are substantially the same, although they differ in wording (Hai đề xuất về cơ bản là giống nhau, mặc dù chúng khác nhau về cách diễn đạt).
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Người học cần cẩn trọng để không nhầm lẫn giữa hai sắc thái trên. Để phân biệt, hãy xem xét từ đi kèm: nếu đi cùng các động từ chỉ sự tăng/giảm (increase, decrease, grow), nó thường nghĩa là "đáng kể"; nếu đi cùng các tính từ chỉ trạng thái (the same, different), nó thường nghĩa là "về cơ bản".
Ngoài ra, cần phân biệt substantially với các thuật ngữ pháp lý như substantial evidence (bằng chứng xác đáng), nơi nó không chỉ đơn thuần là "nhiều" mà là "có đủ sức nặng để chứng minh một điều gì đó".
Ý nghĩa
Ví dụ
Phần mềm mới đã giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết để nhập dữ liệu.
Chi phí sinh hoạt ở thành phố này cao hơn đáng kể so với ở quê tôi.
Tôi cảm thấy khỏe hơn đáng kể sau khi dùng thuốc trong một tuần.
Đế chế đã mở rộng đáng kể trong thời kỳ trị vì của vị hoàng đế thứ hai.
Khoan đã, hai bản báo cáo này về cơ bản là giống nhau dù tiêu đề khác nhau.
Hợp đồng sửa đổi về cơ bản là đồng nhất với phiên bản gốc.
Tôi tự hỏi liệu kết quả thực tế có khác biệt đáng kể so với các dự báo hay không.
Hai ứng cử viên có quan điểm về cơ bản là tương đồng về chính sách kinh tế.