D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsalience

salience

sự nổi bật / sự nhô ra
Danh từ

salience một thuật ngữ mang tính học thuật chuyên môn cao, dùng để tả trạng thái một đặc điểm hoặc một đối tượng trở nên nổi bật, dễ nhận thấy hơn so với những thứ xung quanh. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được dịch "sự nổi bật" (về mặt ý nghĩa, tầm quan trọng) hoặc "sự nhô ra" (về mặt vật ).

Ý nghĩa

Danh từsự nổi bật

Đặc điểm đặc biệt dễ nhận thấy, quan trọng hoặc nổi trội

The salience of the issue became apparent during the debate.

Danh từsự nhô ra

Trạng thái nhô ra ngoài từ một bề mặt hoặc nổi bật về mặt vật lý

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi