D
Dicread
Trang chủTừ điểnSserial

serial

nối tiếp / phim bộ
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: serials

serial mang ý nghĩa cốt lõi sự lặp lại hoặc nối tiếp nhau theo một trình tự nhất định. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ các nội dung giải trí như serial (phim bộ) hoặc truyện dài kỳ, nơi cốt truyện phát triển liên tục qua từng tập. Điểm quan trọng serial nhấn mạnh vào tính chất kéo dài sự phụ thuộc vào các phần trước đó để hiểu toàn bộ câu chuyện.

Phân biệt với các khái niệm tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa serial series. Mặc cả hai đều thể dịch "chuỗi" hoặc "loạt", nhưng sự khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:

serial: Nhấn mạnh vào một câu chuyện duy nhất được chia nhỏ ra thành nhiều phần nối tiếp nhau. Nếu bạn bỏ lỡ một tập, bạn sẽ khó nắm bắt được nội dung tiếp theo. dụ: một bộ phim truyền hình dài tập cốt truyện xuyên suốt.
series: phạm vi rộng hơn, thể một tập hợp các chương trình hoặc sự kiện cùng chủ đề nhưng không nhất thiết phải nối tiếp về nội dung. dụ: một loạt các tập phim độc lập trong cùng một chương trình (anthology series), nơi mỗi tập một câu chuyện khác nhau.

Ứng dụng trong kỹ thuật công nghệ

Trong lĩnh vực điện tử tin học, serial được dùng với nghĩa "nối tiếp" (như trong serial port - cổng nối tiếp). Điều này tả cách dữ liệu được truyền đi từng bit một trên một đường truyền duy nhất, đối lập hoàn toàn với parallel (song song), nơi nhiều bit dữ liệu được truyền cùng lúc trên nhiều đường truyền khác nhau.

Đúng: serial communication (truyền thông nối tiếp)
Sai: Sử dụng parallel khi muốn nói về việc xử dữ liệu theo trình tự một sau một.

Lưu ý về ngữ pháp

Khi đóng vai trò tính từ, serial đứng trước danh từ để bổ nghĩa ( dụ: serial killer - kẻ sát nhân hàng loạt). Khi đóng vai trò danh từ, thường chỉ một tác phẩm văn học hoặc phim ảnh được xuất bản theo từng kỳ.

Countable when referring to a specific episodic publication or show (a radio serial). Uncountable when referring to the technical method of data transmission (serial communication).

Ý nghĩa

Tính từnối tiếp

Được sắp xếp hoặc xảy ra theo một trình tự tuần tự

Danh từphim bộ

Một câu chuyện hoặc chương trình được xuất bản hoặc phát sóng theo từng tập

The new detective serial is a hit with viewers.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi