D
Dicread
Trang chủTừ điểnPphenylephrine

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

phenylephrine

phenylephrine
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từphenylephrine

A decongestant medication that acts as a selective alpha-1 adrenergic receptor agonist to shrink swollen nasal mucous membranes.

The patient was administered phenylephrine to reduce nasal congestion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi