spray
bụi nước / bình xịt / xịt / phun ra
/spɹeɪ/
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: spraysQuá khứ: sprayedPhân từ 2: sprayedV-ing: spraying
spray mang ý nghĩa cốt lõi là sự phân tán chất lỏng thành những hạt cực nhỏ, tạo thành một màn sương mịn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ chính màn sương, thiết bị phun hoặc chất lỏng trong bình xịt) hoặc động từ (hành động phun). Điểm đặc trưng của spray là sự bao phủ diện rộng và nhẹ nhàng, khác với việc đổ hay rót chất lỏng.
Countable when referring to the physical tool used to dispense liquid ('I bought a new spray for my hair'). Uncountable when referring to the mist of liquid itself ('The air was filled with a fine sea spray').
Ý nghĩa
Ngoại động từxịt
[~ something]
Phun một chất lỏng lên vật gì đó dưới dạng một màn sương gồm các hạt nhỏ