D
Dicread
Trang chủTừ điểnOosteocalcin

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

osteocalcin

osteocalcin
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từosteocalcin

A non-collagenous protein hormone secreted by osteoblasts in the bone that plays a critical role in bone mineralization and regulates glucose metabolism and insulin secretion.

Blood tests for osteocalcin are used to monitor bone turnover and metabolic health.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi