occult
huyền bí / ẩn / che khuất / thuật huyền bí
Tính từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: occultedPhân từ 2: occultedV-ing: occulting
occult mang một sắc thái đặc biệt, thường gợi lên cảm giác bí ẩn, u tối và đôi khi là đáng sợ. Khi được dùng như một tính từ, nó không chỉ đơn thuần là "bí mật" mà nhấn mạnh vào những điều siêu nhiên, ma thuật hoặc những kiến thức bị cấm đoán, chỉ dành cho một nhóm nhỏ những người được truyền thụ. Điều này khác với secret (bí mật thông thường) hay hidden (bị che khuất vật lý).
Ý nghĩa
Tính từhuyền bí
Liên quan đến các sức mạnh siêu nhiên, thần bí hoặc ma thuật, các thực hành bí truyền hoặc kiến thức được dự định giữ kín
Tính từẩn
Bị che khuất khỏi tầm nhìn hoặc bị giấu kín khỏi sự hiểu biết của người khác
Ngoại động từche khuất
[~ something]
Chặn ánh sáng hoặc khả năng hiển thị của một thiên thể bằng cách nằm giữa thiên thể đó và người quan sát