D
Dicread
Trang chủTừ điểnNnectary

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

nectary

nectary
Danh từ
Số nhiều: nectaries

Ý nghĩa

Danh từnectary

A specialized gland in a flower that secretes nectar to attract pollinators.

The bee landed on the flower to reach the nectary.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi