D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmontera

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

montera

montera
Danh từ
Số nhiều: monteras

Ý nghĩa

Danh từmontera

A traditional Spanish hat, typically made of felt or wool, often worn by bullfighters or as part of regional folk costumes.

The matador adjusted his montera before entering the ring.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi