D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfaena

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

faena

faena
Danh từ
Số nhiều: faenas

Ý nghĩa

Danh từfaena

The final sequence of passes performed by a matador in a bullfight, leading up to the kill.

The matador's faena was praised for its elegance and precision.

Danh từfaena

A piece of hard work, a chore, or a laborious task, typically used in Spanish-influenced contexts or regional dialects.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi