D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhat

hat

vai trò / mũ / đội mũ cho
Ngoại động từ[C] Đếm được

hat một thuật ngữ chung dùng để chỉ các loại hình dáng cố định, thường bao gồm phần chóp vành. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản "" hoặc "nón", nhưng người học cần lưu ý sự phân biệt giữa hat cap. Trong khi hat thường vành bao quanh toàn bộ đầu (như phớt hoặc rộng vành), thì cap thường chỉ phần lưỡi trai phía trước hoặc không vành (như lưỡi trai hoặc len).

Ý nghĩa

Danh từvai trò

Một vai trò, chức năng hoặc vị trí cụ thể mà một người nắm giữ

Wear a hat.

Danh từ

Một vật dùng để che đầu

Wear a hat.

Ngoại động từđội mũ cho
[~ someone]

Cung cấp một chiếc mũ cho ai đó

Ví dụ

Hãy đội mũ trước khi ra ngoài trời tuyết.

The detective adjusted his brown hat and stepped into the rain.

Viên thám tử chỉnh lại chiếc mũ màu nâu của mình rồi bước ra ngoài trời mưa.

Detective

I wonder if this hat makes me look too old.

Tôi tự hỏi liệu chiếc mũ này có khiến tôi trông quá già không.

The king wore a golden hat adorned with rare jewels.

Nhà vua đội một chiếc mũ vàng được trang trí bằng những viên đá quý quý hiếm.

Fantasy

Where did I leave my sun hat for the beach trip?

Tôi đã để chiếc mũ chống nắng cho chuyến đi biển ở đâu rồi nhỉ?

Travel

Ông ấy đã đội một chiếc mũ cao trong buổi dạ tiệc thời kỳ Victoria.

History

Bạn nên đội mũ để bảo vệ làn da khỏi ánh nắng mặt trời.

Health

The director wanted to hat the lead character in a wide brimmed fedora.

Đạo diễn muốn đội mũ cho nhân vật chính bằng một chiếc mũ phớt vành rộng.

Cứ vứt chiếc mũ của bạn lên giá treo cạnh cửa đi.

Cụm động từ

hat off to

ngả mũ thán phục hoặc kính trọng một ai đó

Tôi ngả mũ thán phục cô ấy vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon trong chưa đầy bốn giờ.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi