hat
hat là một thuật ngữ chung dùng để chỉ các loại mũ có hình dáng cố định, thường bao gồm phần chóp và vành. Trong tiếng Việt, từ này được dịch đơn giản là "mũ" hoặc "nón", nhưng người học cần lưu ý sự phân biệt giữa hat và cap. Trong khi hat thường có vành bao quanh toàn bộ đầu (như mũ phớt hoặc mũ rộng vành), thì cap thường chỉ có phần lưỡi trai phía trước hoặc không có vành (như mũ lưỡi trai hoặc mũ len).
Ý nghĩa
Ví dụ
Viên thám tử chỉnh lại chiếc mũ màu nâu của mình rồi bước ra ngoài trời mưa.
Tôi tự hỏi liệu chiếc mũ này có khiến tôi trông quá già không.
Nhà vua đội một chiếc mũ vàng được trang trí bằng những viên đá quý quý hiếm.
Tôi đã để chiếc mũ chống nắng cho chuyến đi biển ở đâu rồi nhỉ?
Ông ấy đã đội một chiếc mũ cao trong buổi dạ tiệc thời kỳ Victoria.
Bạn nên đội mũ để bảo vệ làn da khỏi ánh nắng mặt trời.
Đạo diễn muốn đội mũ cho nhân vật chính bằng một chiếc mũ phớt vành rộng.
Cụm động từ
hat off to
ngả mũ thán phục hoặc kính trọng một ai đó
Tôi ngả mũ thán phục cô ấy vì đã hoàn thành cuộc chạy marathon trong chưa đầy bốn giờ.