D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlungfish

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

lungfish

lungfish
Danh từ
Số nhiều: lungfish

Ý nghĩa

Danh từlungfish

A primitive fish of the class Sarcopterygii that possesses a lung or a modified swim bladder allowing it to breathe air, and some species of which can survive in dried mud during droughts.

The African lungfish is known for its ability to aestivate in a mucus cocoon.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi