D
Dicread
Trang chủTừ điểnLlancelet

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

lancelet

lancelet
Danh từ
Số nhiều: lancelets

Ý nghĩa

Danh từlancelet

A small, translucent, fish-like marine invertebrate of the genus Amphioxus, characterized by a lack of a true backbone but possessing a notochord.

The researcher observed a lancelet buried in the sandy seabed.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi