D
Dicread
Trang chủTừ điểnHheartbroken

heartbroken

đau lòng
Tính từ

heartbroken tả một trạng thái cảm xúc cực kỳ nặng nề, khi một người cảm thấy bị choáng ngợp bởi nỗi buồn, sự đau khổ hoặc thất vọng tột cùng. Từ này không chỉ đơn thuần cảm giác buồn thông thường nhấn mạnh vào sự tan vỡ về mặt tinh thần, thường gắn liền với những mất mát không thể cứu vãn hoặc những sốc tình cảm sâu sắc.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Điểm mấu chốt của heartbroken cảm giác "tan vỡ". thường được dùng trong các tình huống như chia tay người yêu, ly hôn, hoặc khi mất đi một người thân yêu. So với từ sad (buồn), heartbroken mang cường độ mạnh hơn nhiều; trong khi sad thể dùng cho những chuyện nhỏ nhặt, thì heartbroken chỉ dành cho những nỗi đau mang tính chất thay đổi cuộc đời hoặc gây tổn thương sâu sắc.

Một sự phân biệt quan trọng khác với devastated. Mặc cả hai đều diễn tả sự suy sụp, nhưng devastated phạm vi rộng hơn, thể dùng khi một người bị sốc một tin tức tồi tệ ( dụ: mất việc, phá sản), trong khi heartbroken tập trung đặc biệt vào nỗi đau liên quan đến tình cảm các mối quan hệ nhân.

dụ đúng: She was heartbroken after the breakup ( ấy hoàn toàn đau lòng sau cuộc chia tay).
dụ không phù hợp: I am heartbroken that it is raining (Tôi đau lòng trời mưa) — trường hợp này dùng sad hoặc disappointed sẽ tự nhiên hơn.

Lưu ý về cách dùng cấu trúc

Trong tiếng Anh, heartbroken đóng vai trò một tính từ. Người học cần lưu ý rằng từ này thường đi kèm với các trạng từ nhấn mạnh như completely, utterly hoặc absolutely để làm nổi bật mức độ tuyệt vọng.

Một lỗi phổ biến người Việt thường gặp nhầm lẫn giữa việc tả trạng thái cảm xúc hành động. Hãy nhớ rằng heartbroken tính từ tả trạng thái, không phải một động từ. vậy, luôn cần một động từ nối (linking verb) như be, feel hoặc seem đi kèm.

Sai: He heartbroken when she left
Đúng: He was heartbroken when she left (Anh ấy đã đau lòng khi ấy rời đi)

Ý nghĩa

Tính từđau lòng

Bị choáng ngợp bởi nỗi buồn, sự đau khổ hoặc thất vọng tột cùng, thường là kết quả từ việc mất đi người thân yêu hoặc một mối quan hệ tình cảm đổ vỡ

He was absolutely heartbroken when he learned that his partner had decided to leave him.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi