D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtan

tan

màu nâu vàng / làn da rám nắng / thuộc da / rám nắng / làm rám nắng
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: tansQuá khứ: tannedPhân từ 2: tannedV-ing: tanning

Từ tan trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng phổ biến nhất liên quan đến màu sắc tác động của ánh nắng mặt trời lên da. Đối với người Việt, cần phân biệt giữa trạng thái màu sắc hành động tác động để sử dụng chính xác.

Ý nghĩa

Danh từmàu nâu vàng

Một màu nâu pha vàng

The walls were painted a warm tan.

Danh từlàn da rám nắng

Màu nâu của da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

She returned from her vacation with a deep tan.

Ngoại động từthuộc da
[~ something]

Chuyển đổi da thô thành da thuộc bằng cách sử dụng hóa chất và chất tannin

Nội động từrám nắng
[~]

Trở nên nâu màu do kết quả của việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

Ngoại động từlàm rám nắng
[~ someone]

Làm cho da của ai đó trở nên nâu thông qua việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc tia cực tím nhân tạo

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi