tan
màu nâu vàng / làn da rám nắng / thuộc da / rám nắng / làm rám nắng
Danh từNgoại động từNội động từ
Số nhiều: tansQuá khứ: tannedPhân từ 2: tannedV-ing: tanning
Từ tan trong tiếng Anh mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp, nhưng phổ biến nhất là liên quan đến màu sắc và tác động của ánh nắng mặt trời lên da. Đối với người Việt, cần phân biệt rõ giữa trạng thái màu sắc và hành động tác động để sử dụng chính xác.
Ý nghĩa
Danh từlàn da rám nắng
Màu nâu của da do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
Ngoại động từthuộc da
[~ something]
Chuyển đổi da thô thành da thuộc bằng cách sử dụng hóa chất và chất tannin
Nội động từrám nắng
[~]
Trở nên nâu màu do kết quả của việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời