joyful
vui sướng / hân hoan
Tính từ
So sánh hơn: more joyfulSo sánh nhất: most joyful
joyful mô tả một trạng thái cảm xúc tích cực, tràn đầy niềm vui và hạnh phúc. Điểm đặc trưng của từ này là nó không chỉ diễn tả cảm giác bên trong mà còn thường gợi lên sự biểu hiện ra bên ngoài, như nụ cười, tiếng cười hoặc một bầu không khí tươi vui. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta có thể dùng từ "vui sướng" cho những cảm xúc cá nhân mãnh liệt, hoặc "hân hoan" cho những sự kiện mang tính cộng đồng, trang trọng hoặc tâm linh.
Ý nghĩa
Tính từvui sướng
Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn lao